cohune fat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu cọ cohune: Một loại chất béo nửa rắn được chiết xuất từ hạt của cây cọ cohune (tên khoa học Attalea cohune). Nó có màu trắng đục hoặc vàng nhạt và được sử dụng trong nấu ăn và sản xuất xà phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cohune fat is a traditional cooking oil in some Central American regions. (Dầu cọ cohune là một loại dầu nấu ăn truyền thống ở một số vùng Trung Mỹ.)
- The soap was made using cohune fat and lye. (Xà phòng được làm từ dầu cọ cohune và xút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract cohune fat": chiết xuất dầu cọ cohune.
- The villagers have a traditional method to extract cohune fat from the nuts. (Người dân làng có phương pháp truyền thống để chiết xuất dầu từ hạt cọ cohune.)
Biến thể và từ gần giống
- Cohune-nut oil (n): dầu hạt cohune (tên gọi khác của cohune fat).
- Cohune palm (n): cây cọ cohune (loài cây cho hạt để sản xuất dầu).
- Palm oil (n): dầu cọ (dầu từ các loài cọ nói chung, có thể khác với cohune fat).
Từ đồng nghĩa
- Cohune oil: dầu cohune.
- Cohune butter: bơ cohune (cách gọi khác khi chất béo ở dạng đặc).
Thành ngữ liên quan
Noun
- giống cohune-nut oil.